Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dẫn đầu" (1)
dẫn đầu
Tiếng Anh
Động từlead
Động từto head
Động từto head
Cô ấy luôn dẫn đầu trong lớp.
She always leads the class.
Từ liên quan "dẫn đầu" (1)
người dẫn đầu
Tiếng Anh
Danh từLeader, top scorer
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
The leader of the scoring list is Le Cong Vinh.
Cụm từ "dẫn đầu" (5)
Vị tướng chỉ huy dẫn đầu đội quân.
The commander leads the army.
Cô ấy luôn dẫn đầu trong lớp.
She always leads the class.
Dẫn đầu phái đoàn Nga là cố vấn Điện Kremlin.
Leading the Russian delegation is a Kremlin advisor.
Phó tổng thống đã dẫn đầu phái đoàn đến cuộc đàm phán.
The Vice President led the delegation to the negotiations.
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
The leader of the scoring list is Le Cong Vinh.
